Cẩm nang calo
Calo trong thực phẩm thường gặp
Tra nhanh, chính xác lượng calo và macro của các thực phẩm hằng ngày — rồi ghi lại bất kỳ món nào chỉ bằng một tấm ảnh với LensNutra.
Trái cây
một quả chuối
105 kcal
1 quả vừa (118 g)
🍎một quả táo
95 kcal
1 quả vừa (182 g)
🍊quả cam
62 kcal
1 quả vừa (131 g)
🍓dâu tây
49 kcal
1 cốc dâu bổ đôi (152 g)
🫐việt quất
84 kcal
1 cốc (148 g)
🍇nho
104 kcal
1 cốc (151 g)
🍉dưa hấu
46 kcal
1 cốc cắt hạt lựu (152 g)
🍍dứa
83 kcal
1 cốc miếng (165 g)
🥭quả xoài
124 kcal
1 quả vừa (207 g)
🍐quả lê
101 kcal
1 quả vừa (178 g)
🍑quả đào
58 kcal
1 quả vừa (150 g)
🥝quả kiwi
46 kcal
1 quả vừa (75 g)
🍒cherry
97 kcal
1 cốc, đã bỏ hạt (154 g)
🍓phúc bồn tử
64 kcal
1 cốc (123 g)
🍈dưa lưới vàng
54 kcal
1 cốc, cắt hạt lựu (160 g)
🍊quả bưởi chùm
52 kcal
1/2 quả vừa (123 g)
🫐mâm xôi đen
62 kcal
1 cốc (144 g)
🍑quả mơ
17 kcal
1 quả vừa (35 g)
Rau củ
một củ khoai lang
103 kcal
1 củ vừa nướng (114 g)
🥦bông cải xanh
31 kcal
1 chén cắt nhỏ, sống (91 g)
🥕củ cà rốt
25 kcal
1 củ vừa (61 g)
🥬rau chân vịt
7 kcal
1 cốc rau sống (30 g)
🍅quả cà chua
22 kcal
1 quả vừa (123 g)
🥒dưa chuột
16 kcal
1 cốc thái lát (104 g)
🫑quả ớt chuông
37 kcal
1 quả vừa (119 g)
🧅củ hành tây
44 kcal
1 củ vừa (110 g)
🥔củ khoai tây
161 kcal
1 củ vừa nướng (173 g)
🌽ngô
143 kcal
1 cốc đã nấu chín (164 g)
🫛đậu cô ve
44 kcal
1 cốc đã nấu chín (125 g)
🥦súp lơ trắng
29 kcal
1 cốc đã nấu chín (124 g)
🥒bí ngòi
27 kcal
1 cốc đã nấu chín (180 g)
🍄nấm
44 kcal
1 cốc thái lát đã nấu chín (156 g)
🥬cải xoăn
36 kcal
1 cốc đã nấu chín (130 g)
🥬măng tây
40 kcal
1 cốc đã nấu chín (180 g)
🥬bắp cải
34 kcal
1 cốc đã nấu chín (150 g)
🥬cần tây
16 kcal
1 cốc thái nhỏ để sống (101 g)
🍆cà tím
35 kcal
1 cốc cắt hạt lựu, đã nấu chín (99 g)
🥬cải Brussels
56 kcal
1 cốc đã nấu chín (156 g)
củ dền
75 kcal
1 cốc thái lát, đã nấu chín (170 g)
Chất đạm
ức gà
165 kcal
100 g đã nấu chín, bỏ da
🥚một quả trứng
72 kcal
1 quả lớn (50 g)
🐟cá hồi
206 kcal
100 g đã nấu chín
🥩bít tết bò
244 kcal
100 g thăn ngoại đã nấu chín
🥩thịt bò xay
218 kcal
3 oz đã nấu chín, nạc 85% (85 g)
🥩miếng sườn heo
180 kcal
3 oz đã nấu chín, lóc xương (85 g)
🥓thịt xông khói
86 kcal
2 lát chiên áp chảo (16 g)
🦃ức gà tây
125 kcal
3 oz đã nấu chín, bỏ da (85 g)
🍖thịt nguội
139 kcal
3 oz đã nấu chín, thái lát (85 g)
🐟cá ngừ
160 kcal
1 hộp đã ráo nước (142 g)
🍤tôm
85 kcal
3 oz đã nấu chín (85 g)
🐟cá tuyết
126 kcal
1 miếng phi lê đã nấu chín (120 g)
🐟cá rô phi
145 kcal
1 miếng phi lê đã nấu chín (113 g)
🐟cá mòi
191 kcal
1 hộp đã ráo nước (92 g)
🍗một cái đùi gà
209 kcal
1 cái đùi, còn da (85 g)
🍗một cái cánh gà
99 kcal
1 cái cánh, còn da (34 g)
🧊đậu phụ
176 kcal
1/2 cốc, loại cứng (126 g)
🧊tempeh
162 kcal
3 oz (84 g)
🦃thịt gà tây xay
170 kcal
3 oz đã nấu chín (85 g)
🍳trứng bác
182 kcal
2 quả trứng (122 g)
🥚một quả trứng luộc
78 kcal
1 quả lớn (50 g)
Sữa & chế phẩm từ sữa
sữa chua Hy Lạp
100 kcal
1 hộp không đường, tách béo (170 g)
🥛sữa nguyên kem
149 kcal
1 cốc (240 ml)
🥛sữa tách béo
83 kcal
1 cốc (240 ml)
🧀phô mai cheddar
115 kcal
1 oz (28 g)
🧀phô mai mozzarella
85 kcal
1 oz (28 g)
🧀phô mai cottage
110 kcal
1/2 cốc (113 g)
🧈bơ
100 kcal
1 thìa canh (14 g)
🧀phô mai kem
102 kcal
2 thìa canh (30 g)
🧀phô mai parmesan
111 kcal
1 oz (28 g)
🧀phô mai que
80 kcal
1 que (28 g)
Ngũ cốc
cơm trắng
205 kcal
1 chén đã nấu (158 g)
🥣yến mạch
150 kcal
1 chén đã nấu (234 g)
🍚cơm gạo lứt
216 kcal
1 chén đã nấu (195 g)
🍞bánh mì nguyên cám
82 kcal
1 lát (32 g)
🍝mì ống
220 kcal
1 cốc đã nấu chín (140 g)
🍝mì spaghetti
221 kcal
1 cốc đã nấu chín (140 g)
🍞bánh mì trắng
75 kcal
1 lát (28 g)
🥯một chiếc bánh bagel
289 kcal
1 chiếc vừa (105 g)
🥐một chiếc bánh sừng bò
231 kcal
1 chiếc vừa (57 g)
🫓một chiếc bánh tortilla
146 kcal
1 chiếc bột mì vừa (49 g)
🍚hạt diêm mạch
222 kcal
1 cốc đã nấu chín (185 g)
🍚couscous
176 kcal
1 cốc đã nấu chín (157 g)
🥣bột ngô nướng
101 kcal
1 cốc (28 g)
🥞bánh kếp
175 kcal
2 chiếc bánh kếp (77 g)
🧇bánh quế
218 kcal
1 chiếc bánh quế (75 g)
🫓bánh naan
262 kcal
1 chiếc (90 g)
🍘một chiếc bánh gạo
35 kcal
1 chiếc (9 g)
Đồ ăn nhẹ
snack khoai tây
152 kcal
1 oz (28 g)
🍿bỏng ngô
93 kcal
3 cốc nổ không dầu (24 g)
🥨bánh pretzel
108 kcal
1 oz (28 g)
🍫sô cô la
229 kcal
1 thanh (43 g)
🍫sô cô la đen
170 kcal
1 oz (28 g)
🍦kem
137 kcal
1/2 cốc (66 g)
🍪một chiếc bánh quy
143 kcal
1 chiếc bánh quy (30 g)
🍩một chiếc bánh donut
253 kcal
1 chiếc cỡ vừa (60 g)
🍫một chiếc bánh brownie
247 kcal
1 miếng vuông (56 g)
🍫một thanh granola
118 kcal
1 thanh (28 g)
🍘bánh quy giòn
78 kcal
5 chiếc bánh (16 g)
🥜hỗn hợp hạt ăn vặt
199 kcal
1/4 cốc (43 g)
🍰bánh phô mai
401 kcal
1 lát (125 g)
🥧bánh táo
296 kcal
1 lát (125 g)
🧅hành tây chiên vòng
329 kcal
1 phần, ~8 khoanh (80 g)
Bữa ăn
một miếng pizza
285 kcal
1 miếng phô mai (107 g)
🍛cơm ức gà
480 kcal
1 tô (ức gà + 1 chén cơm, ~350 g)
🍟khoai tây chiên
365 kcal
1 phần cỡ vừa (117 g)
🍔một chiếc burger phô mai
350 kcal
1 chiếc (150 g)
🍗gà viên chiên
284 kcal
6 miếng (96 g)
🌯một chiếc burrito
380 kcal
1 chiếc (220 g)
🌮một chiếc taco
200 kcal
1 chiếc (100 g)
🍣một cuộn sushi
250 kcal
1 cuộn, 6 miếng (170 g)
🍜mì ramen
480 kcal
1 tô (450 g)
🧀mì ống phô mai
390 kcal
1 cốc (200 g)
🥗một đĩa salad Caesar
330 kcal
1 phần (200 g)
🧀một chiếc bánh mì phô mai nướng
400 kcal
1 chiếc (120 g)
🍗gà rán
380 kcal
1 miếng ức (140 g)
🥔khoai tây bào chiên
260 kcal
1 phần (100 g)
Đồ uống
cà phê sữa
25 kcal
1 tách kèm chút sữa
🧃nước cam
112 kcal
1 cốc (248 ml)
🧃nước táo
114 kcal
1 cốc (248 ml)
🥤nước ngọt có ga
150 kcal
1 lon (355 ml)
🥤nước cola
140 kcal
1 lon (355 ml)
🍺một lon bia
153 kcal
1 lon (355 ml)
🍷rượu vang đỏ
125 kcal
1 ly (147 ml)
☕một ly latte
190 kcal
1 cỡ grande (473 ml)
☕một ly cappuccino
120 kcal
1 cỡ grande (473 ml)
🍵trà xanh
2 kcal
1 cốc (240 ml)
🥤một ly sinh tố
130 kcal
1 cốc (240 ml)
🥛sữa hạnh nhân
39 kcal
1 cốc (240 ml)
🥤một ly milkshake
270 kcal
1 cốc (240 ml)
4.9 · Được 500,000+ người yêu thích
Nhận 3 ngày dùng thử miễn phí
Bắt đầu quét bữa ăn chỉ trong vài giây. Không quảng cáo, hủy bất cứ lúc nào.