Mật độ calo
Mật độ calo của thực phẩm
Số calo trên mỗi 100 gam của hơn 150 món ăn — từ những món nhẹ, no bụng mà bạn có thể ăn thoải mái đến những món đậm đặc nên chia khẩu phần.
🍵 trà xanh 1 kcal/100g ☕ cà phê sữa 10 kcal/100g 🥒 dưa chuột 15 kcal/100g 🥒 bí ngòi 15 kcal/100g 🥬 cần tây 16 kcal/100g 🥛 sữa hạnh nhân 16 kcal/100g 🍅 quả cà chua 18 kcal/100g 🥬 măng tây 22 kcal/100g 🥬 rau chân vịt 23 kcal/100g 🥦 súp lơ trắng 23 kcal/100g 🥬 bắp cải 23 kcal/100g ☕ một ly cappuccino 25 kcal/100g 🍄 nấm 28 kcal/100g 🥬 cải xoăn 28 kcal/100g 🍉 dưa hấu 30 kcal/100g 🫑 quả ớt chuông 31 kcal/100g 🍓 dâu tây 32 kcal/100g 🥦 bông cải xanh 34 kcal/100g 🍈 dưa lưới vàng 34 kcal/100g 🫛 đậu cô ve 35 kcal/100g 🍆 cà tím 35 kcal/100g 🥛 sữa tách béo 35 kcal/100g 🥬 cải Brussels 36 kcal/100g 🍑 quả đào 39 kcal/100g 🥤 nước cola 39 kcal/100g 🧅 củ hành tây 40 kcal/100g ☕ một ly latte 40 kcal/100g 🥕 củ cà rốt 41 kcal/100g 🍊 quả bưởi chùm 42 kcal/100g 🥤 nước ngọt có ga 42 kcal/100g 🫐 mâm xôi đen 43 kcal/100g 🍺 một lon bia 43 kcal/100g củ dền 44 kcal/100g 🧃 nước cam 45 kcal/100g 🧃 nước táo 46 kcal/100g 🍊 quả cam 47 kcal/100g 🍑 quả mơ 49 kcal/100g 🍍 dứa 50 kcal/100g 🍶 nước tương 50 kcal/100g 🍎 một quả táo 52 kcal/100g 🍓 phúc bồn tử 52 kcal/100g 🥤 một ly sinh tố 54 kcal/100g 🫐 việt quất 57 kcal/100g 🍐 quả lê 57 kcal/100g 🥛 sữa chua Hy Lạp 59 kcal/100g 🥭 quả xoài 60 kcal/100g 🌭 mù tạt 60 kcal/100g 🥝 quả kiwi 61 kcal/100g 🥛 sữa nguyên kem 62 kcal/100g 🍒 cherry 63 kcal/100g 🥣 yến mạch 64 kcal/100g 🍇 nho 69 kcal/100g 🍷 rượu vang đỏ 85 kcal/100g 🌽 ngô 87 kcal/100g 🍌 một quả chuối 89 kcal/100g 🍠 một củ khoai lang 90 kcal/100g 🥔 củ khoai tây 93 kcal/100g 🧀 phô mai cottage 97 kcal/100g 🍤 tôm 100 kcal/100g 🍅 tương cà 100 kcal/100g 🐟 cá tuyết 105 kcal/100g 🍜 mì ramen 107 kcal/100g 🍚 cơm gạo lứt 111 kcal/100g 🍚 couscous 112 kcal/100g 🐟 cá ngừ 113 kcal/100g 🥤 một ly milkshake 113 kcal/100g 🫛 đậu lăng 116 kcal/100g 🍚 hạt diêm mạch 120 kcal/100g 🫛 đậu nành Nhật 121 kcal/100g 🫘 đậu tây 127 kcal/100g 🐟 cá rô phi 128 kcal/100g 🍚 cơm trắng 130 kcal/100g 🫘 đậu đen 132 kcal/100g 🍛 cơm ức gà 137 kcal/100g 🧊 đậu phụ 140 kcal/100g 🥚 một quả trứng 144 kcal/100g 🦃 ức gà tây 147 kcal/100g 🍣 một cuộn sushi 147 kcal/100g 🍳 trứng bác 149 kcal/100g 🥚 một quả trứng luộc 156 kcal/100g 🍝 mì ống 157 kcal/100g 🍝 mì spaghetti 158 kcal/100g 🥑 một quả bơ 160 kcal/100g 🍖 thịt nguội 164 kcal/100g 🫛 đậu gà 164 kcal/100g 🍗 ức gà 165 kcal/100g 🥗 một đĩa salad Caesar 165 kcal/100g 🌯 một chiếc burrito 173 kcal/100g 🧊 tempeh 193 kcal/100g 🧀 mì ống phô mai 195 kcal/100g 🦃 thịt gà tây xay 200 kcal/100g 🌮 một chiếc taco 200 kcal/100g 🐟 cá hồi 206 kcal/100g 🐟 cá mòi 208 kcal/100g 🍦 kem 208 kcal/100g 🥩 miếng sườn heo 212 kcal/100g 🥞 bánh kếp 227 kcal/100g 🍔 một chiếc burger phô mai 233 kcal/100g 🥧 bánh táo 237 kcal/100g 🧆 sốt hummus 240 kcal/100g 🥩 bít tết bò 244 kcal/100g 🍗 một cái đùi gà 246 kcal/100g 🍞 bánh mì nguyên cám 256 kcal/100g 🥩 thịt bò xay 256 kcal/100g 🍁 si-rô cây phong 260 kcal/100g 🥔 khoai tây bào chiên 260 kcal/100g 🍕 một miếng pizza 266 kcal/100g 🍞 bánh mì trắng 268 kcal/100g 🍗 gà rán 271 kcal/100g 🥯 một chiếc bánh bagel 275 kcal/100g 🧀 phô mai que 286 kcal/100g 🍗 một cái cánh gà 291 kcal/100g 🧇 bánh quế 291 kcal/100g 🫓 bánh naan 291 kcal/100g 🍗 gà viên chiên 296 kcal/100g 🫓 một chiếc bánh tortilla 298 kcal/100g 🧀 phô mai mozzarella 304 kcal/100g 🍯 mật ong 305 kcal/100g 🍟 khoai tây chiên 312 kcal/100g 🍰 bánh phô mai 321 kcal/100g 🧀 một chiếc bánh mì phô mai nướng 333 kcal/100g 🧀 phô mai kem 340 kcal/100g 🥣 bột ngô nướng 361 kcal/100g 🥤 một ly sinh tố protein 375 kcal/100g 🥨 bánh pretzel 386 kcal/100g 🍿 bỏng ngô 388 kcal/100g 🍘 một chiếc bánh gạo 389 kcal/100g 🧀 phô mai parmesan 396 kcal/100g 🥐 một chiếc bánh sừng bò 405 kcal/100g 🧀 phô mai cheddar 411 kcal/100g 🧅 hành tây chiên vòng 411 kcal/100g 🍫 một thanh granola 421 kcal/100g 🍩 một chiếc bánh donut 422 kcal/100g 🥗 sốt ranch 430 kcal/100g 🍫 một chiếc bánh brownie 441 kcal/100g 🥜 hỗn hợp hạt ăn vặt 463 kcal/100g 🍪 một chiếc bánh quy 477 kcal/100g 🍘 bánh quy giòn 488 kcal/100g 🌱 hạt chia 493 kcal/100g 🍫 sô cô la 533 kcal/100g 🥓 thịt xông khói 538 kcal/100g 🥔 snack khoai tây 543 kcal/100g 🌰 hạt điều 561 kcal/100g 🌰 hạt dẻ cười 568 kcal/100g 🌰 hạnh nhân 586 kcal/100g 🌻 hạt hướng dương 586 kcal/100g 🥜 bơ đậu phộng 588 kcal/100g 🍫 sô cô la đen 607 kcal/100g 🌰 quả óc chó 661 kcal/100g 🥚 sốt mayonnaise 671 kcal/100g 🧈 bơ 714 kcal/100g 🫒 dầu ô liu 886 kcal/100g
Calo trên mỗi 100 g, dựa trên số liệu trung bình của USDA. Xanh là mật độ thấp (ăn nhiều hơn), đỏ là mật độ cao (ăn ít hơn).
Ăn nhiều hơn, nhẹ cân hơn
No bụng với các món có mật độ calo thấp — rau, trái cây, các món nước dùng — là một trong những cách đơn giản nhất để ăn ít hơn mà không thấy đói. Xem 200 calo trông như thế nào hoặc toàn bộ danh sách thực phẩm.
4.9 · Được 500,000+ người yêu thích
Nhận 3 ngày dùng thử miễn phí
Bắt đầu quét bữa ăn chỉ trong vài giây. Không quảng cáo, hủy bất cứ lúc nào.